Trung tâm Tiêm chủng 131 Lò Đúc là cơ sở tiêm chủng duy nhất của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương
- Giờ làm việc:
* Buổi sáng: 8h00- 11h30
* Buổi chiều: 13h30 - 17h00
Làm việc tất cả các ngày trong tuần
( Thứ 7, Chủ nhật và các ngày Lễ )
BẢNG GIÁ VÀ TÌNH TRẠNG VẮC XIN TẠI TRUNG TÂM
--------Bảng giá áp dụng từ 03/10/2026 cho đến khi có thông báo mới -------
| LOẠI VẮC XIN | TT | TÊN VẮC XIN | ĐƠN VỊ TÍNH | GIÁ TIỀN (VNĐ) | TÌNH TRẠNG VẮC XIN |
| PHÒNG LAO | 1 | IVACTUBER (BCG) | Lọ 1ml | 230.000 | CÓ |
| 2 | IVACTUBER (BCG) | Liều 0,1ml | 180.000 | CÓ | |
| PHÒNG VIÊM GAN B | 3 | HEBERBIOVAC HB (Trẻ em) | Liều 0.5ml | 190.000 | CÓ |
| 4 | HEBERBIOVAC HB (Người lớn) | Liều 1ml | 220.000 | CÓ | |
| PHÒNG VIÊM GAN A | 5 | AVAXIM 80U (Trẻ em) | Liều 0.5ml | 660.000 | CÓ |
| 6 | HAVAX | Liều 0.5ml | 260.000 | HẾT | |
| PHÒNG VIÊM GAN A VÀ VIÊM GAN B | 7 | TWINRIX | Liều 1ml | 700.000 | CÓ |
| PHÒNG BỆNH BẠCH HẦU, HO GÀ, UỐN VÁN | 8 | ADACEL | Liều 0.5ml | 780.000 | CÓ |
| 9 | BOOSTRIX | Liều 0,5ml | 800.000 | CÓ | |
| PHÒNG 4 BỆNH BẠCH HẦU, HO GÀ, UỐN VÁN, BẠI LIỆT | 10 | TETRAXIM | Liều 0.5ml | 620.000 | HẾT |
| PHÒNG 6 BỆNH: BẠCH HẦU, HO GÀ, UỐN VÁN, BẠI LIỆT, HIB, VIÊM GAN B | 11 | INFANRIX HEXA | Liều 0.5ml | 1.120.000 | CÓ |
| 12 | HEXAXIM | Liều 0.5ml | 1.100.000 | CÓ | |
| PHÒNG TIÊU CHẢY DO ROTA VIRUS | 13 | ROTARIX | Liều 1.5ml | 930.000 | CÓ |
| 14 | ROTA TEQ | Liều 2ml | 680.000 | CÓ | |
| PHÒNG 3 BỆNH: SỞI, QUAI BỊ, RUBELLA | 15 | M-M-R II | Liều 0.5ml | 600.000 | CÓ |
| 16 | PRIORIX | Liều 0.5ml | 450.000 | CÓ | |
| PHÒNG VIÊM NÃO NHẬT BẢN | 17 | IMOJEV | Liều 0,5ml | 980.000 | CÓ |
| 18 | JEVAX | Liều 0.5ml | 160.000 | CÓ | |
| 19 | JEVAX | Liều 1ml | 190.000 | CÓ | |
| 20 | JEEV 3mcg | Liều 0.5ml | 460.000 | CÓ | |
| PHÒNG NÃO MÔ CẦU TUÝP B-C | 21 | VA - MENGOC BC | Liều 0.5ml | 370.000 | CÓ |
| PHÒNG NÃO MÔ CẦU TUÝP B | 22 | BEXSERO | Liều 0.5ml | 1.750.000 | HẾT |
| PHÒNG NÃO MÔ CẦU TUÝP A,C,Y và W-135 | 23 | MENQUADFI | Liều 0.5ml | 1.820.000 | CÓ |
| 24 | NIMENRIX | Liều 0.5ml | 1.730.000 | CÓ | |
| PHÒNG THƯƠNG HÀN | 25 | TYPHIM VI | Liều 0.5ml | 340.000 | CÓ |
| PHÒNG THỦY ĐẬU | 26 | VARIVAX | Liều 0.5ml | 1.100.000 | CÓ |
| 27 | VARILRIX | Liều 0.5ml | 1.070.000 | CÓ | |
| 28 | BARYCELA | Liều 0.5ml | 920.000 | HẾT | |
| PHÒNG 4 BỆNH: SỞI, QUAI BỊ, RUBELLA, THỦY ĐẬU | 29 | PROQUAD | Liều 0.5ml | 2.340.000 | CÓ |
| PHÒNG CÁC BỆNH NHIỄM KHUẨN DO VI KHUẨN PHẾ CẦU NHƯ VIÊM PHỔI, VIÊM MÀNG NÃO, NHIỄM KHUẨN HUYẾT… | 30 | SYNFLORIX | Liều 0.5ml | 1.050.000 | CÓ |
| 31 | PREVENAR 13 | Liều 0,5ml | 1.290.000 | CÓ | |
| 32 | PREVENAR 20 | Liều 0.5ml | 1.710.000 | CÓ | |
| 33 | VAXNEUVANCE | Liều 0.5ml | 1.650.000 | CÓ | |
| 34 | PNEUMOVAX 23 | Liều 0.5ml | 1.050.000 | HẾT | |
| PHÒNG HPV | 35 | GARDASIL 9 | Liều 0.5ml | 3.040.000 | CÓ |
| PHÒNG CÚM MÙA | 36 | VAXIGRIP | Liều 0.5ml | 365.000 | HẾT |
| 37 | INFLUVAC | Liều 0.5ml | 365.000 | CÓ | |
| PHÒNG SỐT XUẤT HUYẾT | 38 | QDENGA | Liều 0.5ml | 1.300.000 | CÓ |
| PHÒNG ZONA THẦN KINH | 39 | SHINGRIX | Liều 0.5ml | 3.850.000 | CÓ |
| PHÒNG BỆNH ĐƯỜNG HÔ HẤP DƯỚI DO VI RÚT HỢP BÀO PHÂN NHÓM RSV-A và RSV- B | 40 | ABRYSVO | Liều 0.5ml | 5.510.000 | CÓ |
| 41 | AREXVY | Liều 0.5ml | 4.880.000 | CÓ | |
| PHÒNG UỐN VÁN | 42 | VẮC XIN UỐN VÁN HẤP PHỤ TT | Liều 0.5ml | 150.000 | CÓ |
| PHÒNG DẠI | 43 | VERORAB (TIÊM TRONG DA) | Liều 0.1ml x2 | 510.000 | CÓ |
| 44 | VERORAB (TIÊM BẮP) | Liều 0.5ml | 510.000 | CÓ | |
| 45 | ABHAYRAB (TIÊM TRONG DA) | Liều 0.1ml x2 | 380.000 | CÓ | |
| 46 | ABHAYRAB (TIÊM BẮP) | Liều 0.5ml | 380.000 | CÓ | |
| KHÁNG THỂ ĐƠN DÒNG | |||||
| PHÒNG BỆNH ĐƯỜNG HÔ HẤP DƯỚI DO VI RÚT HỢP BÀO HÔ HẤP RSV | 1 | BEYFORTUS | Liều 1ml | 10.780.000 | HẾT |
| HUYẾT THANH | |||||
| PHÒNG DẠI | 1 | IVACRIG | Lọ 5ml | 770.000 | CÓ |
| PHÒNG UỐN VÁN | 2 | SAT | Ống 1500đvqt | 210.000 | CÓ |
Tag: vắc xin, tiêm chủng, tiêm phòng, 131 lò đúc













Thời tiết













